Áp dụng cho mặt bích ren từ DN 10 đến DN 150.
Áp lực làm việc: PN 6, PN 10, PN 16 (tùy loại).
Dạng ren: ISO 7/1 (BSPT – ren côn) hoặc ren song song tùy thiết kế.
DIN 2566 – Threaded Flange (mặt bích ren) là loại mặt bích được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN (Đức)
DIN 2566 – Threaded Flange (mặt bích ren) là loại mặt bích được chế tạo theo tiêu chuẩn DIN (Đức).
Thay vì hàn vào ống như mặt bích hàn, mặt bích ren được nối trực tiếp với ống bằng ren trong → tiện lợi khi không thể hàn (ví dụ: hệ thống dễ cháy nổ, hoặc cần tháo lắp nhanh).
Kết nối bằng ren trong (female thread), phù hợp với ống ren ngoài (male thread).
Có thể dùng thêm keo làm kín hoặc băng tan để chống rò rỉ.
Vật liệu: thép cacbon (C22.8), thép không gỉ (AISI 304/316), đồng thau, gang…
Áp dụng cho mặt bích ren từ DN 10 đến DN 150.
Áp lực làm việc: PN 6, PN 10, PN 16 (tùy loại).
Dạng ren: ISO 7/1 (BSPT – ren côn) hoặc ren song song tùy thiết kế.
Hệ thống nước, khí nén, dầu, gas, áp lực thấp đến trung bình.
Đường ống cần tháo lắp thường xuyên.
Nơi không cho phép hàn (khu vực dễ cháy nổ, môi trường nguy hiểm).
Ưu điểm:
Dễ lắp đặt, tháo rời mà không cần hàn.
Tiết kiệm chi phí thi công.
Nhược điểm:
Độ bền, kín khít không cao bằng mặt bích hàn.
Giới hạn kích thước nhỏ (chủ yếu đến DN150).
Không phù hợp với áp lực cao, nhiệt độ cao.

