Kích thước danh nghĩa (DN): 10 – 2000 mm.
Áp suất danh nghĩa (PN): 0.25 MPa đến 2.5 MPa (tương đương PN 2.5 – PN 25).
Dùng trong các hệ thống ống dẫn hơi, nước, dầu khí, hóa chất.
Phần cổ: có độ vát để hàn giáp mối với ống.
Mặt bích: có lỗ bắt bulông để kết nối với mặt bích đối diện.
Vật liệu: thép cacbon (20, 09G2S), thép hợp kim, thép không gỉ tùy ứng dụng.
GOST 12821-80 là tiêu chuẩn của Nga (Liên Xô cũ) quy định về mặt bích cổ hàn (Welding Neck Flange).
Đây là loại mặt bích có cổ vát, được hàn giáp mối trực tiếp với ống → chịu được áp lực cao, nhiệt độ cao và tải trọng lớn.
Kích thước danh nghĩa (DN): 10 – 2000 mm.
Áp suất danh nghĩa (PN): 0.25 MPa đến 2.5 MPa (tương đương PN 2.5 – PN 25).
Dùng trong các hệ thống ống dẫn hơi, nước, dầu khí, hóa chất.
Phần cổ: có độ vát để hàn giáp mối với ống.
Mặt bích: có lỗ bắt bulông để kết nối với mặt bích đối diện.
Vật liệu: thép cacbon (20, 09G2S), thép hợp kim, thép không gỉ tùy ứng dụng.
Liên kết chắc chắn, độ kín cao.
Chịu áp lực và nhiệt độ tốt hơn so với mặt bích hàn lồng (Slip On).
Tuổi thọ lâu dài, ít rò rỉ.
Đường ống công nghiệp dầu khí, năng lượng, hóa chất, nồi hơi, hệ thống nhiệt.
Nơi có áp lực cao, rung động mạnh hoặc biến động nhiệt lớn.



