sản xuất :
ANSI/ASME B16.5: cho đường kính ½" đến 24" (DN15 – DN600).
ANSI/ASME B16.47: cho đường kính lớn hơn (DN > 600)
mặt bích cổ hàn có các cấp áp lực:
Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
Cấp càng cao → khả năng chịu áp suất và nhiệt độ càng lớn
Mặt bích cổ hàn (Welding Neck Flange – WN Flange) là loại mặt bích có cổ dài, được hàn giáp mối trực tiếp vào ống.
Phần cổ này giúp phân bổ đều ứng suất khi đường ống chịu áp lực, nhiệt độ cao hoặc rung động.
Vật liệu thép cacbon (Carbon Steel) thường dùng vì độ bền cơ học tốt, giá thành hợp lý.
Mặt bích cổ hàn thép cacbon thường được sản xuất theo:
ANSI/ASME B16.5: cho đường kính ½" đến 24" (DN15 – DN600).
ANSI/ASME B16.47: cho đường kính lớn hơn (DN > 600).
Theo ANSI, mặt bích cổ hàn có các cấp áp lực:
Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
Cấp càng cao → khả năng chịu áp suất và nhiệt độ càng lớn.
ASTM A105: thép cacbon rèn, dùng nhiều nhất cho mặt bích cổ hàn.
ASTM A350 LF2: thép cacbon hợp kim thấp, chịu nhiệt độ thấp.
ASTM A694 F42 – F65: thép cường độ cao cho ngành dầu khí.
Liên kết chắc chắn, kín khít cao do hàn giáp mối.
Độ bền cơ học và khả năng chịu áp lực vượt trội so với mặt bích hàn lồng (Slip On).
Tuổi thọ cao, dùng tốt trong môi trường khắc nghiệt.
Đường ống dầu khí, gas, hơi nước, hóa chất.
Hệ thống có áp lực cao, nhiệt độ cao hoặc biến động mạnh.
Nhà máy lọc dầu, nhiệt điện, hóa chất, đóng tàu…






