Mặt bích tấm (Plate Flange): là loại bích dạng đĩa thép phẳng, được khoan lỗ bulông xung quanh, hàn trực tiếp với đầu ống.
ANSI/ASME B16.5: là tiêu chuẩn Mỹ quy định kích thước mặt bích.
FF (Flat Face): nghĩa là mặt bích phẳng, toàn bộ mặt bích tiếp xúc phẳng với gioăng và bích đối diện → dùng trong hệ thống áp lực thấp, nơi cần bích phẳng thay vì gờ nổi (RF).
Vật liệu: thép cacbon (A105, A36, Q235, CT3…).
Mặt bích tấm (Plate Flange): là loại bích dạng đĩa thép phẳng, được khoan lỗ bulông xung quanh, hàn trực tiếp với đầu ống.
ANSI/ASME B16.5: là tiêu chuẩn Mỹ quy định kích thước mặt bích.
FF (Flat Face): nghĩa là mặt bích phẳng, toàn bộ mặt bích tiếp xúc phẳng với gioăng và bích đối diện → dùng trong hệ thống áp lực thấp, nơi cần bích phẳng thay vì gờ nổi (RF).
Vật liệu: thép cacbon (A105, A36, Q235, CT3…).
Cấu tạo đơn giản, giá rẻ hơn so với bích cổ hàn (WN) hoặc bích hàn lồng (SO).
Bề mặt phẳng toàn bộ → thích hợp ghép nối với mặt bích FF của thiết bị/gioăng phi kim loại.
Không dùng được trong áp lực quá cao vì khả năng kín khít kém hơn bích RF hoặc RTJ.
Class 150 (thông dụng nhất).
Class 300, 600, 900, 1500, 2500 (ít dùng với bích tấm, vì thường ưu tiên loại WN hoặc SO cho áp lực cao).
Giá thành rẻ.
Dễ sản xuất và lắp đặt.
Thích hợp cho hệ thống nước, khí nén, PCCC, HVAC, hóa chất nhẹ.
Hệ thống cấp thoát nước, PCCC, HVAC.
Đường ống áp lực thấp và trung bình.
Nối bích với máy bơm, van, thiết bị có mặt bích FF