Tiêu chuẩn: ASTM A105, ASTM A182
Chất liệu: Thép cacbon, thép không gỉ, thép hợp kim
Phạm vi kích thước: 1/2 ”, 1 ”, 2 ”, 3 ”, 4 ” đến 24 ”
Loại áp suất: Class 150 đến 2500
Mặt: Mặt nâng (RF), khớp kiểu vòng (RTJ)
Mặt bích cổ hàn (Welding Neck Flange – WN): là loại bích có cổ dài loe ra, hàn đối đầu với ống.
Được chế tạo theo tiêu chuẩn Anh BS 4504 / BS EN 1092-1, dùng cho nhiều cấp áp lực (PN6, PN10, PN16, PN25, PN40).
Vật liệu thép cacbon: phổ biến là A105, S235JR, P245GH, C22.8, Q235, CT3.
Có cổ vát hàn → phân bổ ứng suất đồng đều, tránh nứt gãy khi làm việc với áp lực và nhiệt độ cao.
Bề mặt tiếp xúc có thể:
RF (Raised Face) – gờ nổi.
FF (Flat Face) – mặt phẳng.
RTJ (Ring Type Joint) – dùng cho áp lực rất cao.
Gia công chính xác, khả năng chịu lực tốt hơn bích hàn lồng (SO) hoặc bích tấm (Plate).
Độ bền cơ học và độ kín cao.
Là lựa chọn tốt nhất cho hệ thống áp lực và nhiệt độ cao.
Tuổi thọ lâu dài, ít cần bảo dưỡng.
Đường ống hơi nóng, dầu khí, hóa chất, thủy lực áp lực cao.
Nhà máy nhiệt điện, hóa dầu, lọc dầu, khí hóa lỏng (LPG, LNG).
Công trình yêu cầu an toàn tuyệt đối và độ bền cao.
BS 4504 PN6, PN10, PN16, PN25, PN40.
Thường sử dụng loại PN16 cho hệ thống nước, PN25/PN40 cho hơi nóng và dầu khí

